字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

邮箱

yóuxiāng

hộp thư

Gặp trong câu

邮箱里有老师的邮件吗?

yóuxiāng lǐ yǒu lǎoshī de yóujiàn ma

Trong hộp thư có thư của thầy/cô không?

Các chữ trong từ