字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

有名

yǒumíng

nổi tiếng

Gặp trong câu

找到了,这个球场很有名。

zhǎo dào le zhège qiúchǎng hěn yǒumíng

Tìm thấy rồi, sân này rất nổi tiếng.

Các chữ trong từ