字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

月亮

yuèliang

mặt trăng

Gặp trong câu

今天晚上的月亮怎么样?

jīntiān wǎnshang de yuèliang zěnmeyàng

Mặt trăng tối nay thế nào?

月亮不但好看,而且大家都喜欢看。

yuèliang búdàn hǎokàn érqiě dàjiā dōu xǐhuan kàn

Mặt trăng không những đẹp mà mọi người còn rất thích ngắm.

月亮照着我们吗?

yuèliang zhào zhe wǒmen ma

Mặt trăng đang chiếu lên chúng ta phải không?

月亮照着我们,真好看。

yuèliang zhào zhe wǒmen zhēn hǎokàn

Mặt trăng đang chiếu lên chúng ta, thật đẹp.

Các chữ trong từ