字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
着急
Từ vựng · HSK 3
着急
zháojí
Nghe phát âm
lo lắng; cảm thấy lo âu
Gặp trong câu
校长又忙又着急。
xiàozhǎng yòu máng yòu zháojí
Hiệu trưởng vừa bận vừa sốt ruột.
Các chữ trong từ
着
急
Học trong bài 54 →
Tra từ khác