字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

着急

zháojí

lo lắng; cảm thấy lo âu

Gặp trong câu

校长又忙又着急。

xiàozhǎng yòu máng yòu zháojí

Hiệu trưởng vừa bận vừa sốt ruột.

Các chữ trong từ