字舟Zizhou
着
Học chữ · Cấp 1

着 / 著

Pinyinzhe / zháoHán Việttrước / trứ
Trợ từĐộng từ

trợ từ 着 chỉ trạng thái/hành động đang tiếp diễn · chạm; trúng; bắt/đạt được; bị

11 nétBộ 目Cấp 1Viết cấp 136 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Phân biệt các cách dùng

zheTrợ từ · Cấp 1

trợ từ 着 chỉ trạng thái/hành động đang tiếp diễn

zháoĐộng từ · Cấp 4

chạm; trúng; bắt/đạt được; bị

Trợ từ

Không nên học như một nghĩa từ vựng độc lập; cần học vị trí và chức năng của nó trong cấu trúc hoặc câu cụ thể.

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Cách đọc khác: zhuó — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 着

10 từ
接着jiēzhetiếp tục; tiếp theo; sau đó
睡着shuìzháongủ thiếp đi
着火zháo∥huǒbắt lửa
着急zháo∥jílo lắng; cảm thấy lo âu
随着suízhecùng với
有着yǒuzhecó
意味着yìwèizhecó nghĩa
用不着yòngbuzháokhông cần
挨着āizhegần
背着bèizhequay lưng lại
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 目 · 11 nét

目Bộ thủBộ số 109 trong hệ tra cứu Unicode.
着Số nét11 nét.
著phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.