字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

照相

zhàoxiàng

chụp ảnh

Gặp trong câu

只要天气好,我就去街上照相。

zhǐyào tiānqì hǎo wǒ jiù qù jiē shàng zhàoxiàng

Chỉ cần thời tiết đẹp, tôi sẽ ra phố chụp ảnh.

Các chữ trong từ