字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

只是

zhǐshì

chỉ; chỉ là; không gì ngoài

Gặp trong câu

去,我只是去看运动会。

qù wǒ zhǐshì qù kàn yùndònghuì

Có, tôi chỉ đi xem hội thao thôi.

Các chữ trong từ