字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

中间

zhōngjiān

giữa; ở giữa

Gặp trong câu

要慢一点儿,也不要骑在路中间。

yào màn yìdiǎnr yě búyào qí zài lù zhōngjiān

Phải chậm một chút, cũng đừng đi xe ở giữa đường.

Các chữ trong từ