字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

周末

zhōumò

cuối tuần

Gặp trong câu

周末呢?

zhōumò ne

Còn cuối tuần?

周末我在家休息。

zhōumò wǒ zài jiā xiūxi

Cuối tuần tôi nghỉ ở nhà.

Các chữ trong từ