字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

主要

zhǔyào

chính; chủ yếu; quan trọng; hàng đầu

Gặp trong câu

这个名单主要是什么?

zhège míngdān zhǔyào shì shénme

Danh sách này chủ yếu là gì?

这个名单主要是学生的名字,走回家需要十五六分钟。

zhège míngdān zhǔyào shì xuéshēng de míngzi zǒu huí jiā xūyào shí wǔ liù fēnzhōng

Danh sách này chủ yếu là tên học sinh; đi bộ về nhà mất khoảng mười lăm, mười sáu phút.

Các chữ trong từ