字舟Zizhou
要
Học chữ · Cấp 1

要

PinyinyàoHán Việtyếu / yêu
Động từLiên từ

muốn; cần; phải · nếu; nếu như (liên từ)

9 nétBộ 襾Cấp 1Viết cấp 130 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Phân biệt các cách dùng

yàoĐộng từ · Cấp 1

muốn; cần; phải

yàoLiên từ · Cấp 4

nếu; nếu như (liên từ)

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Liên từ

Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề và thể hiện quan hệ logic giữa các phần của câu.

Cách đọc khác: yāo — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 要

10 từ
重要zhòngyàoquan trọng
不要búyàođừng!; không được
就要jiùyàosắp; sắp sửa
快要kuàiyàosắp; sắp sửa
要求yāoqiúyêu cầu
只要zhǐyàochỉ cần
主要zhǔyàochính; chủ yếu; quan trọng; hàng đầu
必要bìyàocần thiết
需要xūyàocần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi
要是yàoshinếu; nếu như
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 襾 · 9 nét

襾Bộ thủBộ số 146 trong hệ tra cứu Unicode.
要Số nét9 nét.