字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

住院

zhùyuàn

nhập viện

Gặp trong câu

她住院的时候怎么样?

tā zhùyuàn de shíhou zěnmeyàng

Khi cô ấy nằm viện thì thế nào?

住院的时候,谁常去帮助她?

zhùyuàn de shíhou shéi/shuí cháng qù bāngzhù tā

Khi cô ấy nằm viện, ai thường đến giúp cô ấy?

Các chữ trong từ