字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

总是

zǒngshì

luôn luôn

Gặp trong câu

是,老师总是让我们做作业。

shì lǎoshī zǒngshì ràng wǒmen zuò zuòyè

Có, giáo viên luôn yêu cầu chúng tôi làm bài tập.

是,他们总是说我应该努力学习。

shì tāmen zǒngshì shuō wǒ yīnggāi nǔlì xuéxí

Có, họ luôn nói tôi nên cố gắng học.

Các chữ trong từ