xiōngtáng
tā tǐng qǐ xiōngtáng dà bù zǒu shàng le tái
Anh ấy ưỡn ngực, sải bước lên sân khấu.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.