字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

胸膛

xiōngtáng

ngực

Gặp trong câu

他挺起胸膛,大步走上了台。

tā tǐng qǐ xiōngtáng dà bù zǒu shàng le tái

Anh ấy ưỡn ngực, sải bước lên sân khấu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.