字舟Zizhou
胸
Học chữ · Cấp 4

胸

PinyinxiōngHán Việthung

ngực · tim

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 胸部, 心胸, 胸膛. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 肉Cấp 44 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 胸

4 từ
胸部xiōngbùngực
心胸xīnxiōngtấm lòng
胸膛xiōngtángngực
胸有成竹xiōngyǒuchéngzhútrong lòng đã có kế hoạch chu đáo
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 10 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
胸Số nét10 nét.