字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

啊

ā

à; ồ; a (thán từ)

Gặp trong câu

啊,这么大的健身房!

ā zhème dà de jiànshēnfáng

Ôi, phòng gym lớn thế!

Các chữ trong từ