字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
啊
Từ vựng · HSK 4
啊
ā
Nghe phát âm
à; ồ; a (thán từ)
Gặp trong câu
啊,这么大的健身房!
ā zhème dà de jiànshēnfáng
Ôi, phòng gym lớn thế!
Các chữ trong từ
啊
Học trong bài 19 →
Tra từ khác