字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

绣

xiù

thêu

Gặp trong câu

她在布上绣了一个字。

tā zài bù shàng xiù le yī gè zì

Cô ấy đã thêu một chữ lên vải.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.