字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

嗅

xiù

ngửi

Gặp trong câu

小狗嗅了嗅地上的东西。

xiǎo gǒu xiù le xiù dì shàng de dōngxi

Chú chó nhỏ hít hít ngửi thứ gì đó dưới đất.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.