字舟Zizhou
嗅
Học chữ · Cấp 7-9

嗅

PinyinxiùHán Việtkhứu

ngửi · đánh hơi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 嗅觉. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 口Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 嗅

1 từ
嗅觉xiùjuékhứu giác
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 13 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
嗅Số nét13 nét.