字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

续

xù

tiếp; nối tiếp; thêm

Gặp trong câu

故事今天讲不完,明天再续。

gùshi jīntiān jiǎng bù wán míngtiān zài xù

Hôm nay kể không hết, ngày mai kể tiếp.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.