字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

按

àn

nhấn; ấn; theo/căn cứ vào

Gặp trong câu

请按老师说的方法练习。

qǐng àn lǎoshī shuō de fāngfǎ liànxí

Hãy luyện tập theo cách giáo viên nói.

Các chữ trong từ