字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

靴子

xuēzi

đôi ủng

Gặp trong câu

下雪天,她穿上了一双厚厚的靴子。

xià xuě tiān tā chuān shàng le yī shuāng hòu hòu de xuēzi

Ngày tuyết rơi, cô ấy đi một đôi ủng thật dày.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.