字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

旬

xún

tuần (mười ngày); mười năm tuổi (年过七旬)

Gặp trong câu

这位老人已年过七旬,身体还很好。

zhè wèi lǎorén yǐ nián guò qī xún shēntǐ hái hěn hǎo

Ông cụ này đã ngoài bảy mươi tuổi mà sức khỏe vẫn rất tốt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.