字舟Zizhou
旬
Học chữ · Cấp 7-9

旬

PinyinxúnHán Việttuần / quân

mười ngày · mười năm

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 上旬, 下旬, 中旬. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

6 nétBộ 日Cấp 7-93 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 旬

3 từ
上旬shàngxúnmười ngày đầu của tháng
下旬xiàxúnmười ngày cuối của tháng
中旬zhōngxúnquãng giữa tháng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 日 · 6 nét

日Bộ thủBộ số 72 trong hệ tra cứu Unicode.
旬Số nét6 nét.