字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

寻

xún

tìm kiếm

Gặp trong câu

他们一路打听,终于寻到了那家老店。

tāmen yílù dǎting zhōngyú xún dào le nà jiā lǎo diàn

Họ hỏi thăm suốt dọc đường, cuối cùng cũng tìm được quán lâu năm ấy.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.