字舟Zizhou
寻
Học chữ · Cấp 4

寻 / 尋

PinyinxúnHán Việttầm
Động từ

tìm kiếm

6 nétBộ 寸Cấp 4Viết cấp 38 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 4

Dùng 寻 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 寻

7 từ
寻找xúnzhǎotìm kiếm; tìm
寻求xúnqiútìm kiếm; tìm
搜寻sōuxúntìm kiếm
寻常xúnchángthông thường; phổ biến; bình thường
寻觅xúnmìtìm kiếm
不同寻常bùtóng-xúnchángkhác thường
耐人寻味nàirénxúnwèigợi suy nghĩ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 寸 · 6 nét

寸Bộ thủBộ số 41 trong hệ tra cứu Unicode.
寻Số nét6 nét.
尋phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.