字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

寻觅

xúnmì

tìm kiếm

Gặp trong câu

她在旧书店里寻觅了一下午。

tā zài jiù shūdiàn lǐ xúnmì le yī xiàwǔ

Cô ấy lùng tìm suốt một buổi chiều trong hiệu sách cũ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.