字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

压榨

yāzhà

ép; bóc lột

Gặp trong câu

工人们被老板压榨,工资很低。

gōngrén men bèi lǎobǎn yāzhà gōngzī hěn dī

Công nhân bị ông chủ bóc lột, lương rất thấp.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.