字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

言论

yánlùn

lời nói; ngôn luận

Gặp trong câu

网上的言论不能都相信。

wǎngshang de yánlùn bù néng dōu xiāngxìn

Không thể tin hết những lời bàn luận trên mạng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.