字舟Zizhou
言
Học chữ · Cấp 2

言

PinyinyánHán Việtngôn / ngân

từ · ngôn từ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 语言, 发言, 言语. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 言Cấp 2Viết cấp 225 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 言

12 từ
语言yǔyánngôn ngữ
发言fāyánphát biểu
言语yányǔtừ ngữ
传言chuányántin đồn
留言liúyánđể lại lời nhắn; để lại bình luận
发言人fāyánrénngười phát ngôn
自言自语zìyán-zìyǔnói chuyện một mình
方言fāngyánphương ngữ
谎言huǎngyánlời nói dối
名言míngyáncâu nói
诺言nuòyánlời hứa
宣言xuānyántuyên bố
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 言 · 7 nét

言Bộ thủBộ số 149 trong hệ tra cứu Unicode.
言Số nét7 nét.