字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

咽

yàn

nuốt

Gặp trong câu

他把药咽了下去。

tā bǎ yào yàn le xiàqù

Anh ấy nuốt thuốc xuống.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.