字舟Zizhou
咽
Học chữ · Cấp 7-9

咽

PinyinyànHán Việtyết / yến / ế
Động từ

nuốt

9 nétBộ 口Cấp 7-93 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 咽 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Cách đọc khác: yān / yè — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 咽

2 từ
呜咽wūyèthổn thức
咽喉yānhóucổ họng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 9 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
咽Số nét9 nét.