字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

验

yàn

kiểm tra

Gặp trong câu

买来的水果,我要先验一验再吃。

mǎi lái de shuǐguǒ wǒ yào xiān yàn yī yàn zài chī

Hoa quả mua về, tôi phải kiểm tra rồi mới ăn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.