字舟Zizhou
验
Học chữ · Cấp 3

验 / 驗

PinyinyànHán Việtnghiệm
Động từ

kiểm tra

10 nétBộ 马Cấp 3Viết cấp 212 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 3

Dùng 验 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 验

11 từ
经验jīngyànkinh nghiệm
考验kǎoyànthử thách
实验shíyànthí nghiệm
试验shìyànthí nghiệm
体验tǐyàntrải nghiệm
实验室shíyànshìphòng thí nghiệm
检验jiǎnyànkiểm tra
测验cèyànbài kiểm tra
化验huàyànxét nghiệm hóa học
验收yànshōukiểm tra và chấp nhận
验证yànzhèngkiểm tra và xác minh
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 马 · 10 nét

马Bộ thủBộ số 187' trong hệ tra cứu Unicode.
验Số nét10 nét.
驗phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.