字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
抱
Từ vựng · HSK 4
抱
bào
Nghe phát âm
ôm
Gặp trong câu
父亲抱着孩子一起看表演。
fùqīn bào zhe háizi yìqǐ kàn biǎoyǎn
Người bố bế đứa trẻ cùng xem biểu diễn.
Các chữ trong từ
抱
Học trong bài 44 →
Tra từ khác