字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

抱

bào

ôm

Gặp trong câu

父亲抱着孩子一起看表演。

fùqīn bào zhe háizi yìqǐ kàn biǎoyǎn

Người bố bế đứa trẻ cùng xem biểu diễn.

Các chữ trong từ