字舟Zizhou
抱
Học chữ · Cấp 4

抱

PinyinbàoHán Việtbão
Động từ

ôm

8 nétBộ 手Cấp 4Viết cấp 26 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 4

Dùng 抱 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 抱

5 từ
抱怨bào·yuànphàn nàn
拥抱yōngbàoôm ấp
抱歉bàoqiànxin lỗi
抱负bàofùhoài bão
怀抱huáibàoôm ấp
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 手 · 8 nét

手Bộ thủBộ số 64 trong hệ tra cứu Unicode.
抱Số nét8 nét.