字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

扬

yáng

tung lên; bay lên; giương lên

Gặp trong câu

风一吹,路上的灰尘都扬起来了。

fēng yī chuī lùshang de huīchén dōu yáng qǐlái le

Gió thổi một cái, bụi trên đường đều bay tung lên.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.