字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

要好

yàohǎo

có quan hệ tốt

Gặp trong câu

她们俩从小就很要好。

tāmen liǎ cóngxiǎo jiù hěn yàohǎo

Hai cô ấy thân nhau từ nhỏ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.