字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

笨

bèn

ngốc; vụng về; kém thông minh

Gặp trong câu

这个问题有点儿麻烦,不是因为你笨。

zhège wèntí yǒudiǎnr máfan bù shì yīnwèi nǐ bèn

Vấn đề này hơi phiền phức, không phải vì bạn ngốc.

Các chữ trong từ