字舟Zizhou
笨
Học chữ · Cấp 4

笨

PinyinbènHán Việtbát / bổn
Tính từ

ngu ngốc

11 nétBộ 竹Cấp 4Viết cấp 33 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 4

Dùng 笨 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 笨

2 từ
笨蛋bèndànngốc
笨重bènzhòngnặng nề
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 竹 · 11 nét

竹Bộ thủBộ số 118 trong hệ tra cứu Unicode.
笨Số nét11 nét.