字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
鼻子
Từ vựng · HSK 4
鼻子
bízi
Nghe phát âm
mũi
Gặp trong câu
鼻子不舒服,去医院看看。
bízi bù shūfu qù yīyuàn kàn kàn
Nếu thấy mũi khó chịu thì đi bệnh viện khám thử.
Các chữ trong từ
鼻
子
Học trong bài 72 →
Tra từ khác