字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

鼻子

bízi

mũi

Gặp trong câu

鼻子不舒服,去医院看看。

bízi bù shūfu qù yīyuàn kàn kàn

Nếu thấy mũi khó chịu thì đi bệnh viện khám thử.

Các chữ trong từ