字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

亿万

yìwàn

hàng trăm triệu; vô số

Gặp trong câu

这场比赛吸引了亿万观众。

zhè chǎng bǐsài xīyǐn le yìwàn guānzhòng

Trận đấu này thu hút hàng trăm triệu khán giả.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.