字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

瘾

yǐn

nghiện

Gặp trong câu

他玩游戏上了瘾,整天不出门。

tā wán yóuxì shàng le yǐn zhěng tiān bù chūmén

Anh ấy nghiện chơi game, cả ngày không ra khỏi nhà.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.