字舟Zizhou
瘾
Học chữ · Cấp 7-9

瘾 / 癮

PinyinyǐnHán Việtẩn
Danh từ

nghiện

16 nétBộ 疒Cấp 7-93 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 瘾 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 瘾

2 từ
过瘾guò∥yǐnthỏa mãn cơn thèm
上瘾shàng∥yǐnbị nghiện
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 疒 · 16 nét

疒Bộ thủBộ số 104 trong hệ tra cứu Unicode.
瘾Số nét16 nét.
癮phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.