字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

隐瞒

yǐnmán

che giấu

Gặp trong câu

他向老师隐瞒了真相。

tā xiàng lǎoshī yǐnmán le zhēnxiàng

Cậu ấy đã giấu giáo viên sự thật.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.