Từ vựng
10 từTừ thường gặp có 隐
隐藏che giấu
隐私bí mật
隐蔽che giấu
隐患nguy hiểm tiềm ẩn
隐瞒che giấu
隐情điều gì đó muốn giữ bí mật
隐身ẩn mình
隐形vô hình
隐性ẩn, tiềm ẩn
隐约mơ hồ
bí mật; ẩn; giấu
Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 隐藏, 隐私, 隐蔽. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.
Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.