字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

引擎

yǐnqíng

động cơ; công cụ (tìm kiếm)

Gặp trong câu

搜索引擎找到的结果不一定可靠。

sōusuǒ yǐnqíng zhǎo dào de jiéguǒ bù yídìng kěkào

Kết quả do công cụ tìm kiếm đưa ra chưa chắc đã đáng tin.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.