字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

表

biǎo

bảng; biểu mẫu; đồng hồ đo

Gặp trong câu

我看了表,八点按时出发。

wǒ kàn le biǎo bā diǎn ànshí chūfā

Tôi xem đồng hồ rồi xuất phát đúng tám giờ.

Các chữ trong từ