字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
表
Từ vựng · HSK 4
表
biǎo
Nghe phát âm
bảng; biểu mẫu; đồng hồ đo
Gặp trong câu
我看了表,八点按时出发。
wǒ kàn le biǎo bā diǎn ànshí chūfā
Tôi xem đồng hồ rồi xuất phát đúng tám giờ.
Các chữ trong từ
表
Học trong bài 7 →
Tra từ khác