字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

愚昧

yúmèi

ngu dốt; không có học

Gặp trong câu

教育能帮助人们摆脱愚昧和落后。

jiàoyù néng bāngzhù rén men bǎituō yúmèi hé luòhòu

Giáo dục có thể giúp con người thoát khỏi sự ngu muội và lạc hậu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.