字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

逾期

yúqī

quá hạn

Gặp trong câu

这份报告已经逾期两天。

zhè fèn bàogào yǐjīng yúqī liǎng tiān

Báo cáo này đã quá hạn hai ngày.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.